JSON là văn bản thuần túy với các quy tắc nghiêm ngặt. Notepad hoàn toàn có thể viết được loại tệp này. Phần mà mọi người thường làm sai là cú pháp chứ không phải công cụ. Hãy thiết lập đúng cấu trúc, và việc lưu tệp sẽ trở nên vô cùng đơn giản.
Cách tạo tệp .JSON trong Notepad
Tệp JSON là gì?
JSON là viết tắt của JavaScript Object Notation (Ký hiệu đối tượng JavaScript). Nó lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị bên trong dấu ngoặc nhọn, hỗ trợ các đối tượng và mảng lồng nhau. Các ứng dụng, API và tệp cấu hình sử dụng định dạng này vì nó nhẹ và mọi ngôn ngữ lập trình lớn đều có thể đọc được.
Một tệp JSON cơ bản sẽ trông như thế này:
{ "name": "John", "age": 28, "isActive": true, "skills": ["writing", "editing"]}Hướng dẫn từng bước: Tạo tệp JSON trong Notepad
Bước 1: Mở Notepad
Mở Notepad trên máy tính của bạn, hoặc sử dụng notepad trực tuyến miễn phí từ bất kỳ trình duyệt nào.
Bước 2: Bắt đầu bằng dấu ngoặc mở
Mọi tệp JSON đều bắt đầu bằng dấu { đối với một đối tượng hoặc [ đối với một mảng. Hầu hết các tệp đều bắt đầu bằng một đối tượng.
Bước 3: Thêm các khóa và giá trị của bạn
Viết mỗi khóa trong dấu ngoặc kép, theo sau là dấu hai chấm, rồi đến giá trị. Phân tách mỗi cặp bằng một dấu phẩy.
{ "title": "Sample File", "version": 1}Bước 4: Đóng tệp đúng cách
Khớp mọi dấu ngoặc mở bằng dấu ngoặc đóng tương ứng. Cặp khóa-giá trị cuối cùng trong một đối tượng hoặc mảng sẽ không có dấu phẩy ở cuối.
Bước 5: Lưu với phần mở rộng .json
Đi đến File, sau đó chọn Save As. Chọn All Files trong menu thả xuống "Save as type". Đặt tên tệp với phần mở rộng .json, ví dụ: data.json. Việc lưu mà không thay đổi menu thả xuống này sẽ khiến bạn nhận được tệp .txt và tệp đó sẽ không được đọc như định dạng JSON.
Bước 6: Kiểm tra tính hợp lệ trước khi sử dụng
Dán tệp vào trình chỉnh sửa JSON để xác nhận tệp hợp lệ trước khi bạn sử dụng trong tập lệnh hoặc ứng dụng. Một bước kiểm tra nhanh tại đây sẽ giúp bạn tránh phải gỡ lỗi sau này.
Các quy tắc cú pháp JSON cần ghi nhớ
Chỉ dùng dấu ngoặc kép. Các khóa và giá trị chuỗi cần dùng dấu ngoặc kép, không dùng dấu ngoặc đơn.
Không có dấu phẩy thừa ở cuối. Không có gì được phép theo sau mục cuối cùng trong một đối tượng hoặc mảng.
Không có chú thích (comment). JSON chuẩn không hỗ trợ các ghi chú dạng // hoặc /* */ bên trong tệp.
Giá trị Boolean viết thường. Sử dụng true và false, không dùng True hoặc FALSE.
Số không cần dấu ngoặc kép. Hãy viết 28, không viết "28", trừ khi giá trị đó được định nghĩa là văn bản.
Các lỗi phổ biến và cách tránh chúng
Vấn đề: Thiếu dấu phẩy giữa các cặp khóa-giá trị. Cách khắc phục: Mọi cặp dữ liệu ngoại trừ cặp cuối cùng đều cần có dấu phẩy ở phía sau.
Vấn đề: Không khớp dấu ngoặc nhọn hoặc dấu ngoặc vuông. Cách khắc phục: Đếm lại các cặp {} và [] của bạn. Trình kiểm tra tính hợp lệ sẽ chỉ ra chính xác dòng không khớp.
Vấn đề: Dấu ngoặc kép bên trong chuỗi chưa được thoát (unescaped). Cách khắc phục: Thêm dấu gạch chéo ngược trước dấu ngoặc kép bên trong, ví dụ: "He said \"hello\"".
Vấn đề: Khóa không có dấu ngoặc kép. Cách khắc phục: Mọi khóa đều phải được đặt trong dấu ngoặc kép, ngay cả các khóa đơn giản như id hoặc name.
Kết luận
Một tệp JSON thực chất chỉ là văn bản tuân theo một định dạng nghiêm ngặt. Hãy viết các khóa và giá trị của bạn bằng dấu ngoặc kép, khớp các dấu ngoặc, bỏ qua dấu phẩy ở cuối và lưu tệp với phần mở rộng .json. Chạy qua trình kiểm tra tính hợp lệ một lần trước khi sử dụng, và thế là bạn đã hoàn tất.